menu_book
見出し語検索結果 "chuyển nhượng" (1件)
日本語
動譲渡する
Công ty A đã chuyển nhượng hợp đồng cho công ty B.
A社はB社に契約を譲渡した。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyển nhượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyển nhượng" (1件)
Công ty A đã chuyển nhượng hợp đồng cho công ty B.
A社はB社に契約を譲渡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)